salmon portland chase

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Salmon Portland Chase: Tên của một chính khách luật gia người Mỹ, từng giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1808-1873). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một danh từ chung hay cụm từ thông dụng.

dụ sử dụng
  • (Salmon Portland Chase từng giữ chức Chánh án thứ sáu của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.)
  • (Các chính sách của Salmon Portland Chase đã ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống pháp luật Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chase Court": Thuật ngữ chỉ thời kỳ Salmon Portland Chase làm Chánh án Tòa án Tối cao (1864-1873).
    • The Chase Court addressed many constitutional issues during the Reconstruction era. (Tòa án Thời Chase đã giải quyết nhiều vấn đề hiến pháp trong thời kỳ Tái thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Salmon P. Chase: Cách viết tắt phổ biến của tên này trong tài liệu lịch sử.
    • Salmon P. Chase was also a prominent abolitionist. (Salmon P. Chase cũng một người theo chủ nghĩa bãi nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice Chase: Chánh án Chase (cách gọi tôn kính).
  • Secretary of the Treasury Chase: Bộ trưởng Ngân khố Chase ( ông từng giữ chức Bộ trưởng Ngân khố dưới thời Tổng thống Lincoln).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.